Điểm Tin Bitcoin Vechain là gì Tỷ giá Vechain hôm nay

Vechain là gì? Tỷ giá Vechain hôm nay

VeChain (VET) là gì? Bạn đang xem tỷ giá VeChain (VET) hôm nay, biểu đồ giá VeChain (VET) và mua bán VeChain (VET) giá tốt nhất. Hướng dẫn cách tạo ví VeChain (VET) và cập nhập tin tức VeChain (VET) mới nhất tại Điểm Tin Bitcoin. Tỷ giá VeChain (VET) hiện tại là $0.00451 trên tổng vốn hoá thị trường $249.90 M. Giá VeChain (VET) hôm nay đã thay đổi 5.15% tăng trong 24 giờ qua. Điểm Tin Bitcoin cập nhập 24/7 tỷ giá tiền ảo VeChain (VET) hiện tại theo thời gian thực, công cụ chuyển đổi VeChain (VET) sang BTC/USD…

Mua bán Vechain (VET)

Điểm Tin Bitcoin khuyến khích mọi người nên sử dụng sàn Binance.com để mua bán Vechain (VET) cũng như giao dịch tiền ảo. Link đăng ký: https://bit.ly/2Hr5zkR! Sàn Binance hiện miễn phí nạp, rút coin với phí BTC là 0.0005 BTC và ETH là 0.01 ETH. Khi mua bán Vechain (Trade Vechain) sử dụng BNB để giao dịch thì phí rẻ nhất với 0.005% và 0.1% với USDT/BTC hoặc ETH.
Mua Vechain Bán Vechain

  • Tổng vốn hoá: $268.25 B
  • Giao dịch 24 giờ: $58.99 B
  • BTC chiếm ưu thế:67.80%

Blockchain Vechain (VET)

Điểm Tin Bitcoin cung cấp chi tiết thông tin về tiền ảo Vechain (VET) như Block Explorer, Giấy Trắng (White Paper), Github và các mạng xã hội Facebook, Twitter hoặc Reddit…

Tỷ giá Vechain hiện tại

  • vechain
    VeChain (VET)
  • Giá hiện tại
    $0.00451
  • % 24 giờ
    5.15%
  • Vốn hoá
    $249.90 M
  • Giao dịch
    $27.66 M
  • Lưu thông
    55.45 B VET
  • Thứ hạng
    37

Chuyển đổi Vechain (VET/USD)

Số lượng
Loại tiền ảo
Chuyển đổi

10 VeChain (VET)
=
0.0451USD

back to menu ↑

Biểu đồ giá Vechain hôm nay

Dữ liệu về biểu đồ giá Vechain hôm nay, so sánh tỷ giá Vechain hiện tại theo giá VET/USD theo thời gian thực.


Loading Chart...

back to menu ↑

Lịch sử giá Vechain (VET)

NgàyTỷ giáGiao dịchMarketCap

back to menu ↑

Vechain là gì?

VeChain is a product identification management solution on the blockchain - a unique ID for every product, combining blockchain and encrypted ID.

back to menu ↑

Hướng dẫn tạo ví Vechain (VET)

Mọi chi tiết về hướng dẫn tạo ví Vechain (VET) cũng như tải ví Vechain (VET) mọi người nên vào website chính thức của tiền ảo Vechain. Xem website tại mục thông tin chi tiết tiền ảo Vechain (VET) ở phía trên. Hoặc có thể sử dụng Vechain (VET) trực tiếp trên các sàn giao dịch lớn như OKEx, Binance, Huobi, HitBTC, Upbit, Bitfinex, Bittrex, Poloniex, Kucoin, Cryptopia hoặc Coinbase để bảo mật và an toàn cho chính mình, tránh bị hack mất coin.

back to menu ↑

Về Điểm Tin Bitcoin

Xem tỷ giá hôm nay với hơn 1000 loại tiền ảo, tiền điện tử như Bitcoin (BTC), Ethereum (ETH), Ripple (XRP), Bitcoin cash (BCH), EOS (EOS), Litecoin (LTC), Cardano (ADA), Stellar (XLM), IOTA (MIOTA), TRON (TRX), NEO (NEO), Monero (XMR), Dash (DASH), Nem (XEM), VeChain (VEN), Binance Coin (BNB), Ethereum Classic (ETC), Bytecoin (BCN), Qtum (QTUM)… Điểm Tin Bitcoin cập nhật tỷ giá tiền ảo theo thời gian thực với cặp BTC/USD với % giá tăng hoặc giá giảm 24 giờ, 7 ngày và giao dịch 24 giờ. Ngoài ra, các bạn có thể xem thêm các thông tin khác ngoài tỷ giá tiền ảo như vốn hoá, lượng tiền lưu thông và biểu đồ giá hoặc thông tin về Block Explorer, Website, White Paper, Social Media.

Tăng giá nhiều nhất

Loại tiền ảoTỷ giá% 24 giờ
(WIX)
WIXLAR
$0.0484180.37%
(OVC)
OVCODE
$0.0937102.78%
(PBT)
PRIMALBASE
$8,551.2671.50%
(DAT)
DATUM
$0.0022756.28%
(CNN)
CONTENT NEUTRALITY NETWORK
$0.00019346.00%
(JCT)
JAPAN CONTENT TOKEN
$0.177438.08%
(GSC)
GLOBAL SOCIAL CHAIN
$0.010534.21%
(PMA)
PUMAPAY
$0.00039529.53%
(LOKI)
LOKI NETWORK
$0.260528.90%
(ARO)
ARIONUM
$0.0015325.77%

Giảm giá nhiều nhất

Loại tiền ảoTỷ giá% 24 giờ
(LQD)
LIQUIDITY NETWORK
$0.0307-28.20%
(XPX)
PROXIMAX
$0.00150-23.78%
(PAT)
PATRON
$0.00163-21.84%
(TRAT)
TRATOK
$0.00634-21.30%
(ATB)
ATBCOIN
$0.00206-19.69%
(MDAB)
BLOC PLATFORM
$0.0171-18.75%
(MEETONE)
MEET.ONE
$0.00202-16.75%
(COCOS)
COCOS BCX
$0.00196-15.41%
(ARB)
ARBITRAGE
$0.1455-15.36%
(WET)
WESHOW TOKEN
$0.0154-15.17%

TÌM NHIỀU HÔM NAY

Điểm Tin Bitcoin
Register New Account
Reset Password
Compare items
  • Total (0)
Compare